WinHSK

盘子

HSK3n
0 · Lv.1
pánzi

khay; đĩa; mâm

market rate; market situation; market quotation [ 相关词条 ] 盘子架 [名] plate rack

漢越 bàn tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50