拼
盘子
HSK3n 0 · Lv.1
pánzi
khay; đĩa; mâm
market rate; market situation; market quotation [ 相关词条 ] 盘子架 [名] plate rack
漢越 bàn tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分