WinHSK

盘子

HSK3n
0 · Lv.1
pánzi

khay; đĩa; mâm

market rate; market situation; market quotation [ 相关词条 ] 盘子架 [名] plate rack

漢越 bàn tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形
  2. 旧时指商品行情
义项 nHSK3

khay; đĩa; mâm

盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形

免费例句

小心,别把盘子打碎了。

Xiǎoxīn, bié bǎ pánzi dǎ suì le.

HSK3

Cẩn thận, đừng làm vỡ cái đĩa.

Be careful not to break the plate.

这个盘子很漂亮。

Zhège pánzi hěn piàoliang.

HSK3

Cái đĩa này rất đẹp.

This plate is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tình hình buôn bán; giao dịch buôn bán

旧时指商品行情

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50