拼
盛大
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shèngdà
hoành tráng; long trọng; trọng thể (hoạt động tập thể)
grand; magnificent; majestic 盛大 的招待会 gala/grand reception 盛大 的游行 mammoth parade 盛大 的宴会 grand banquet 盛大 的庆祝活动 huge celebration 盛大 的节日 grand festival 盛大 的婚礼 big wedding
漢越 thịnh đại
例句
Câu ví dụ免费例句
明天有盛大的活动。
Míngtiān yǒu shèngdà de huódòng.
≈HSK4
Ngày mai có hoạt động hoành tráng.
There is a grand event tomorrow.
今天的活动很盛大。
Jīntiān de huódòng hěn shèngdà.
≈HSK5
Hoạt động hôm nay rất hoành tráng.
Today's event is very grand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分