WinHSK

盛大

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shèngdà

hoành tráng; long trọng; trọng thể (hoạt động tập thể)

grand; magnificent; majestic 盛大 的招待会 gala/grand reception 盛大 的游行 mammoth parade 盛大 的宴会 grand banquet 盛大 的庆祝活动 huge celebration 盛大 的节日 grand festival 盛大 的婚礼 big wedding

漢越 thịnh đại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50