WinHSK

盛宴

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèngyàn

tiệc; bữa tiệc; buổi tiệc (long trọng, sang trọng)

gala/square meal; grand banquet; luxurious feast 设 盛宴 招待客人 hold a grand banquet in honour of the guests

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan