拼
目录
HSK6n 0 · Lv.1
mùlù
bản kê; thư mục; danh mục
漢越 mục lục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按一定次序开列出来以供查考的事物名目
- 书刊上列出的篇章名目 (多放在正文前)
等级
义项 ①n≈HSK6
bản kê; thư mục; danh mục
按一定次序开列出来以供查考的事物名目
免费例句
新书的目录非常详细。
xīn shū de mù lù fēi cháng xiáng xì
≈HSK4
Danh mục sách mới rất chi tiết.
The new book's table of contents is very detailed.
书的最后一页是目录。
shū de zuì hòu yī yè shì mù lù.
≈HSK4
Trang cuối cùng của sách là mục lục.
The last page of the book is the table of contents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
mục lục
书刊上列出的篇章名目 (多放在正文前)
免费例句
老师解释了目录内容。
Lǎoshī jiěshì le mùlù nèiróng.
≈HSK4
Giáo viên đã giải thích nội dung mục lục.
The teacher explained the contents of the table of contents.
这本书的目录很清楚。
zhè běn shū de mù lù hěn qīng chǔ
≈HSK4
Mục lục của cuốn sách này rất rõ ràng.
The table of contents of this book is very clear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分