拼
目录播放
HSK6phrase 0 · Lv.1
mùlùbōfàng
phát theo danh sách
漢越
字解构
Phân tích chữ目mùHSK3mắt录lùHSK5ghi chép; sao lục播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền放fàngHSK3để; cất; đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分