WinHSK

盯人

HSK7-9v
0 · Lv.1
dīngrén

Kèm người; theo dõi người; nhìn chằm chằm vào người

watch/mark/guard an opponent in a basketball/football game 全场 盯人 full-court press [ 相关词条 ] 盯人防守 [动] play close-marking defence 盯人战术 [名] [体育] man-for-man/man-on-man/man-to-man defence

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50