拼
盯人
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngrén
Kèm người; theo dõi người; nhìn chằm chằm vào người
watch/mark/guard an opponent in a basketball/football game 全场 盯人 full-court press [ 相关词条 ] 盯人防守 [动] play close-marking defence 盯人战术 [名] [体育] man-for-man/man-on-man/man-to-man defence
漢越
字解构
Phân tích chữ盯dīngHSK7-9nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; dán mắt, tập trung vào; chú ý人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分