拼
盯住
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngzhù
tiếp cận; đến gần (ai đó)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
使劲儿盯住他。
shǐ jìn er dīng zhù tā
≈HSK5
Tập trung hết sức nhìn theo anh ấy.
Stare at him hard.
轮到她射击时,大家都盯住了靶心。
Lún dào tā shèjī shí, dàjiā dōu dīng zhù le bǎxīn.
≈HSK5
Đến lượt cô ấy bắn, mọi người đều nhìn chằm chằm vào hồng tâm.
When it was her turn to shoot, everyone stared at the bullseye.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分