拼
盯住
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngzhù
tiếp cận; đến gần (ai đó)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逼近某人,紧盯某人
- 集中或显著地注意
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiếp cận; đến gần (ai đó)
逼近某人,紧盯某人
免费例句
使劲儿盯住他。
shǐ jìn er dīng zhù tā
≈HSK5
Tập trung hết sức nhìn theo anh ấy.
Stare at him hard.
轮到她射击时,大家都盯住了靶心。
Lún dào tā shèjī shí, dàjiā dōu dīng zhù le bǎxīn.
≈HSK5
Đến lượt cô ấy bắn, mọi người đều nhìn chằm chằm vào hồng tâm.
When it was her turn to shoot, everyone stared at the bullseye.
义项 ②v≈HSK7-9
dán mắt vào; tập trung
集中或显著地注意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分