WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
盲目
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
mángmù
mù quáng
漢越 manh mục
字解构
Phân tích chữ
盲
máng
HSK6
mù; đui; lòa
目
mù
HSK3
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
令人盲目
lìng rén máng mù
HSK7-9
khiến người ta trở nên mù quáng
盲目吃苦
máng mù chī kǔ
HSK7-9
chịu đựng một cách mù quáng
盲目跟风
máng mù gēn fēng
HSK7-9
theo đám đông mù quáng
查词
复习
真题
工具
我的