WinHSK

盲肠

HSK6n
0 · Lv.1
mánɡchánɡ

ruột thừa; ruột dư; manh trường

caecum; blind gut [ 相关词条 ] 盲肠炎 [名] cecitis; typhlitis

漢越 manh tràng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50