WinHSK

直男

HSK3n
0 · Lv.1
zhínán

trai thẳng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她认为他不太像直男。

Tā rènwéi tā bù tài xiàng zhínán.

HSK5

Cô ấy cho rằng anh ta không giống trai thẳng cho lắm.

She thinks he doesn't seem like a straight guy.

他是个典型的直男。

tā shì gè diǎn xíng de zhí nán

HSK5

Anh ta là một người đàn ông dị tính điển hình.

He is a typical straight man.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50