相对
HSK5v, adjtương đối
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依靠一定条件而存在,随着一定条件而变化的 (跟''绝对''相对)
- 一种情况不是独立或者绝对的,会因为条件的不同而变化;通过比较得出的
- 性质上是对立的,比如好和坏,高和矮,漂亮和丑
- 两个人或者东西面对面
tương đối
依靠一定条件而存在,随着一定条件而变化的 (跟''绝对''相对)
她以自己为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现在他退休了,我的收入相对更高。
其实,得与失总是相对平衡的,我们失去的,往往会以另一种形式得到补偿。
tương đối (so sánh với sự vật khác)
一种情况不是独立或者绝对的,会因为条件的不同而变化;通过比较得出的
这个方案相对更稳定。
Zhège fāng'àn xiāngduì gèng wěndìng.
Phương án này tương đối ổn định hơn.
This plan is relatively more stable.
这项技术相对比较好。
Zhè xiàng jìshù xiāngduì bǐjiào hǎo.
Công nghệ này tương đối tốt hơn.
This technology is relatively better.
đối lập; trái ngược
性质上是对立的,比如好和坏,高和矮,漂亮和丑
大和小的概念是相对的。
Dà hé xiǎo de gàiniàn shì xiāngduì de.
Khái niệm lớn và nhỏ là tương đối.
The concepts of big and small are relative.
宽和窄的概念是相对的。
Kuān hé zhǎi de gàiniàn shì xiāngduì de.
Khái niệm rộng và hẹp là tương đối.
The concepts of wide and narrow are relative.
đối mặt; đối diện; mặt đối mặt
两个人或者东西面对面
两座山相对而立,景色壮丽。
Liǎng zuò shān xiāngduì ér lì, jǐngsè zhuànglì.
Hai ngọn núi đối diện nhau, cảnh vật hùng vĩ.
The two mountains stand facing each other, offering a magnificent view.