WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
相对
HSK5
v, adj
0 · Lv.1
xiāngduì
tương đối
漢越 tương đối
字解构
Phân tích chữ
相
xiāng
多音
HSK3
lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
对
duì
HSK1
đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
相对论
xiāng duì lùn
HSK5
thuyết tương đối (Lý thuyết vật lý học do An-be Anh-xtanh đề xướng, cho rằng sự vận động, tốc độ, khối lượng.... có tính tương đối chứ không phải tuyệt đối, đồng thời, vật chất, không gian, thời gian có tác động lẫn nhau)
相对象
xiāng duì xiàng
HSK5
Đối tượng
相对地址
xiāng duì dì zhǐ
HSK5
Địa chỉ tương đối
相对湿度
xiāng duì shī dù
HSK6
độ ẩm tương đối (đại lượng đo bằng tỉ số của độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại ở một nhiệt độ xác định)
相对而言
xiānɡduì-éryán
HSK7-9
nói một cách tương đối
针锋相对
zhēnfēng-xiāngduì
HSK7-9
đối đầu gay gắt; đấu tranh kịch liệt
查词
复习
真题
工具
我的