拼
相差
HSK6v 0 · Lv.1
xiāngchà
khác biệt; khác nhau; chênh lệch; cách nhau
漢越 tương sai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指彼此差别
等级
义项 ①adj≈HSK6
khác biệt; khác nhau; chênh lệch; cách nhau
指彼此差别
免费例句
他们的水平相差很远。
Tāmen de shuǐpíng xiāngchà hěn yuǎn.
≈HSK5
Trình độ của họ chênh lệch rất xa.
Their levels are far apart.
他们的身高相差不大。
Tāmen de shēngāo xiāngchà bù dà.
≈HSK5
Chiều cao của họ chênh lệch không nhiều.
Their heights are not very different.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分