WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
相差
HSK6
v
0 · Lv.1
xiāngchà
khác biệt; khác nhau; chênh lệch; cách nhau
漢越 tương sai
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
相差不多
xiāng chà bù duō
HSK6
chênh lệch không nhiều
相差不大
xiāng chà bú dà
HSK6
sâm si
相差无几
xiāng chā wú jǐ
HSK6
tương đương; không khác nhau mấy
相差高度
xiāng chà gāo dù
HSK6
cao độ chênh lệch
查词
复习
真题
工具
我的