WinHSK

相差

HSK6v
0 · Lv.1
xiāngchà

khác biệt; khác nhau; chênh lệch; cách nhau

漢越 tương sai

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的水平相差很远。

Tāmen de shuǐpíng xiāngchà hěn yuǎn.

HSK5

Trình độ của họ chênh lệch rất xa.

Their levels are far apart.

他们的身高相差不大。

Tāmen de shēngāo xiāngchà bù dà.

HSK5

Chiều cao của họ chênh lệch không nhiều.

Their heights are not very different.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。