WinHSK

相逢

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiānɡfénɡ

gặp nhau; gặp lại; tương phùng; gặp gỡ; tương ngộ

漢越 tương phùng

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们在街上相逢。

Wǒmen zài jiē shàng xiāngféng.

HSK6

Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố.

We met by chance on the street.