拼
相逢
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiānɡfénɡ
gặp nhau; gặp lại; tương phùng; gặp gỡ; tương ngộ
漢越 tương phùng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彼此遇见 (多指偶然的)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gặp nhau; gặp lại; tương phùng; gặp gỡ; tương ngộ
彼此遇见 (多指偶然的)
免费例句
我们在街上相逢。
Wǒmen zài jiē shàng xiāngféng.
≈HSK6
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố.
We met by chance on the street.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分