拼
省察
HSK4v 0 · Lv.1
xǐngchá
tự kiểm điểm bản thân
examine one's thoughts and conduct
漢越
字解构
Phân tích chữ省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分