拼
省得
HSK4conj 0 · Lv.1
shěngde
tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
穿厚一点,省得冷。
chuān hòu yīdiǎn, shěngde lěng.
≈HSK4
Mặc dày một chút cho đỡ lạnh.
Dress thicker so as to avoid catching cold.
关好门窗,省得被偷东西。
Guān hǎo ménchuāng, shěng de bèi tōu dōngxi.
≈HSK5
Đóng kín cửa sổ, để tránh bị trộm đồ.
Lock the doors and windows to avoid being stolen from.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。HSK5
女:趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。
男:还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分