WinHSK

省得

HSK4conj
0 · Lv.1
shěngde

tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不使发生某种 (不好的) 情况;免得
义项 conjHSK4

tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải

不使发生某种 (不好的) 情况;免得

免费例句

穿厚一点,省得冷。

chuān hòu yīdiǎn, shěngde lěng.

HSK4

Mặc dày một chút cho đỡ lạnh.

Dress thicker so as to avoid catching cold.

关好门窗,省得被偷东西。

Guān hǎo ménchuāng, shěng de bèi tōu dōngxi.

HSK5

Đóng kín cửa sổ, để tránh bị trộm đồ.

Lock the doors and windows to avoid being stolen from.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan