拼
眉宇
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiyǔ
trán; vùng trên hai lông mày
forehead; appearance 眉宇 不凡 with an imposing appearance
漢越 mi vũ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trán; vùng trên hai lông mày
forehead; appearance 眉宇 不凡 with an imposing appearance