WinHSK

眉宇

HSK7-9n
0 · Lv.1
méiyǔ

trán; vùng trên hai lông mày

forehead; appearance 眉宇 不凡 with an imposing appearance

漢越 mi vũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两眉上面的地方
义项 nHSK7-9

trán; vùng trên hai lông mày

两眉上面的地方

免费例句

”曹操作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无法遮掩。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan