WinHSK

看望

HSK5v
0 · Lv.1
kànwàng

thăm; thăm viếng; thăm hỏi; đi thăm

call on; visit; see 看望 病人 visit a patient 看望 老同学 call on an old classmate

漢越 khán vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到父母、长辈、老师或者朋友那里去问候他们
义项 vHSK5

thăm; thăm viếng; thăm hỏi; đi thăm

到父母、长辈、老师或者朋友那里去问候他们

免费例句

她每年都回家看望父母。

tā měinián dōu huí jiā kànwàng fùmǔ.

HSK3

Cô ấy hàng năm đều về thăm cha mẹ.

She goes home to visit her parents every year.

她一有空就回家看望父母。

Tā yī yǒu kòng jiù huí jiā kàn wàng fù mǔ.

HSK3

Khi có thời gian rảnh cô ấy sẽ về thăm cha mẹ.

She goes home to visit her parents whenever she has free time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50