拼
看望病人
HSK5v 0 · Lv.1
kànwàngbìngrén
thăm hỏi người bệnh
漢越
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng病bìngHSK1bệnh, đau ốm人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分