WinHSK

看来

HSK3v
0 · Lv.1
kànlái

xem chừng; có vẻ; có vẻ như; xem ra thì (người nói đánh giá, phán đoán dựa trên tình hình thực tế)

漢越 khán lai

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →