拼
看齐
HSK5v 0 · Lv.1
kànqí
làm chuẩn (người)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大家向右看齐。
dà jiā xiàng yòu kàn qí.
≈HSK4
Mọi người đều quay về bên phải.
Everyone, look to the right and align.
向先进工作者看齐。
Xiàng xiānjìn gōngzuòzhě kànqí.
≈HSK6
Noi theo những người lao động tiên tiến.
Learn from the advanced workers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分