WinHSK

看齐

HSK5v
0 · Lv.1
kàn

làm chuẩn (người)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 整队时,以指定人为标准排齐站在一条线上
  2. 拿某人或某一 种人作为学习的榜样; 从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能
义项 vHSK5

làm chuẩn (người)

整队时,以指定人为标准排齐站在一条线上

免费例句

大家向右看齐。

dà jiā xiàng yòu kàn qí.

HSK4

Mọi người đều quay về bên phải.

Everyone, look to the right and align.

义项 vHSK5

gương soi; theo gương; noi gương; noi theo (tấm gương để mọi người noi theo)

拿某人或某一 种人作为学习的榜样; 从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能

免费例句

向先进工作者看齐。

Xiàng xiānjìn gōngzuòzhě kànqí.

HSK6

Noi theo những người lao động tiên tiến.

Learn from the advanced workers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan