WinHSK

真菌

HSK6n
0 · Lv.1
zhēnjūn

nấm; chân khuẩn

fungus; eumycete 海洋 真菌 marine eumycete 真菌 感染 fungus infection [ 相关词条 ] 真菌学 [名] mycology

漢越 chân khuẩn

例句

Câu ví dụ
免费例句

某些真菌对人体有害。

Mǒuxiē zhēnjūn duì réntǐ yǒuhài.

HSK6

Một số loại nấm có hại cho con người.

Some fungi are harmful to the human body.

食物变质后会长出真菌。

shíwù biànzhì hòu huì zhǎng chū zhēnjūn.

HSK6

Thực phẩm khi hỏng sẽ mọc nấm.

Mold will grow on food after it goes bad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan