拼
真菌
HSK6n 0 · Lv.1
zhēnjūn
nấm; chân khuẩn
fungus; eumycete 海洋 真菌 marine eumycete 真菌 感染 fungus infection [ 相关词条 ] 真菌学 [名] mycology
漢越 chân khuẩn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分