WinHSK

眼拙

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnzhuō

trí nhớ tồi (lời nói khách sáo, biểu thị là không nhớ rõ đã gặp đối phương hay chưa)

having bad eyes/memory 恕我 眼拙 ,咱们在哪儿见过面? Excuse me for my bad memory, but have we met before?

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan