拼
着想
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuóxiǎng
suy nghĩ; lo nghĩ; lo cho; nghĩ cho (lợi ích cho một người hay một việc nào đó.)
漢越 trước tưởng
例句
Câu ví dụ免费例句
一个人坐着想什么呢?
≈HSK2
我们要为环境保护着想。
wǒmen yào wèi huánjìng bǎohù zhuóxiǎng.
≈HSK5
Chúng ta cần nghĩ đến việc bảo vệ môi trường.
We need to think about environmental protection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你怎么了?一个人坐着想什么呢?HSK2
女:你怎么了?一个人坐着想什么呢?
男:没关系,我在想公司的一些事情。
你怎么了?一个人坐着想什么呢?HSK2
女:你怎么了?一个人坐着想什么呢?
男:没关系,我在想公司的一些事情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分