拼
着想
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuóxiǎng
suy nghĩ; lo nghĩ; lo cho; nghĩ cho (lợi ích cho một người hay một việc nào đó.)
漢越 trước tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (为某人或某事)考虑;打算
等级
义项 ①v≈HSK7-9
suy nghĩ; lo nghĩ; lo cho; nghĩ cho (lợi ích cho một người hay một việc nào đó.)
(为某人或某事)考虑;打算
免费例句
一个人坐着想什么呢?
≈HSK2
我们要为环境保护着想。
wǒmen yào wèi huánjìng bǎohù zhuóxiǎng.
≈HSK5
Chúng ta cần nghĩ đến việc bảo vệ môi trường.
We need to think about environmental protection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分