WinHSK

着火

HSK4v
0 · Lv.1
zháohuǒ

cháy; bốc cháy; bắt lửa; bén lửa

漢越 trước hỏa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50