WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
睡眠
HSK5
n
0 · Lv.1
shuìmián
giấc ngủ
漢越 thụy miên
字解构
Phân tích chữ
睡
shuì
HSK1
ngủ
眠
mián
HSK5
ngủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
浅睡眠
qiǎn shuì mián
HSK5
ngủ nông; giấc ngủ nông; ngủ không sâu
睡眠者
shuì mián zhě
HSK5
người đang ngủ
睡眠虫
shuì mián chóng
HSK5
trypanosome; côn trùng ngủ; sâu ngủ
睡眠不足
shuì mián bù zú
HSK5
thiếu ngủ; thiếu giấc
睡眠失调
shuì mián shī tiáo
HSK5
rối loạn giấc ngủ
睡眠疗法
shuì mián liáo fǎ
HSK7-9
chữa bệnh bằng giấc ngủ
睡眠质量
shuì mián zhì liàng
HSK5
chất lượng giấc ngủ
查词
复习
真题
工具
我的