拼
睡衣
HSK1n 0 · Lv.1
shuìyī
áo ngủ; đồ ngủ
nightclothes; pyjamas; nightgown 女式 睡衣 (woman's) nightgown/nightdress
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢宽松的睡衣。
Tā xǐhuān kuānsōng de shuìyī.
≈HSK4
Cô ấy thích đồ ngủ rộng rãi.
She likes loose-fitting pajamas.
这件睡衣的颜色很漂亮。
Zhè jiàn shuìyī de yánsè hěn piàoliang.
≈HSK4
Màu sắc của bộ đồ ngủ này rất đẹp.
The color of this pajama is very beautiful.
我想买一套睡衣。
Wǒ xiǎng mǎi yí tào shuìyī.
≈HSK4
Tôi muốn mua một bộ đồ ngủ.
I want to buy a set of pajamas.
这件睡衣是用棉布做的。
Zhè jiàn shuìyī shì yòng miánbù zuò de.
≈HSK5
Bộ đồ ngủ này được làm từ vải cotton.
This pair of pajamas is made of cotton.
这件睡衣裤很舒服。
Zhè jiàn shuìyīkù hěn shūfu.
≈HSK5
Bộ quần áo ngủ này rất thoải mái.
This pair of pajamas is very comfortable.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分