拼
睡衣
HSK1n 0 · Lv.1
shuìyī
áo ngủ; đồ ngủ
nightclothes; pyjamas; nightgown 女式 睡衣 (woman's) nightgown/nightdress
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分