WinHSK

瞬间

HSK6n
0 · Lv.1
shùnjiān

chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt

漢越 thuấn gian

例句

Câu ví dụ
免费例句

一瞬间,我想到了很多事情。

yī shùn jiān, wǒ xiǎng dào le hěn duō shì qíng.

HSK4

Trong chớp mắt, tôi đã nghĩ đến rất nhiều chuyện.

In an instant, I thought of many things.

他的脸色瞬间万变。

Tā de liǎnsè shùnjiān wàn biàn.

HSK5

Sắc mặt anh ấy thay đổi trong nháy mắt.

His expression changed in an instant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小王拍的照片在国际摄影大赛中获奖了。HSK5
小王拍的照片在国际摄影大赛中获奖了。
他获奖我一点儿都不意外,他拍照时总能抓住最精彩的瞬间。