拼
瞬间
HSK6n 0 · Lv.1
shùnjiān
chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt
漢越 thuấn gian
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一眨眼的工夫;极短的时间
等级
义项 ①n≈HSK6
chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt
一眨眼的工夫;极短的时间
免费例句
一瞬间,我想到了很多事情。
yī shùn jiān, wǒ xiǎng dào le hěn duō shì qíng.
≈HSK4
Trong chớp mắt, tôi đã nghĩ đến rất nhiều chuyện.
In an instant, I thought of many things.
他的脸色瞬间万变。
Tā de liǎnsè shùnjiān wàn biàn.
≈HSK5
Sắc mặt anh ấy thay đổi trong nháy mắt.
His expression changed in an instant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分