拼
瞻仰
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhānyǎng
chiêm ngưỡng; nhìn cung kính
look at with reverence 瞻仰 烈士陵园 pay a visit to a martyrs'mausoleum 瞻仰 遗容 pay one's respects to sb's remains
漢越 chiêm ngưỡng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分