拼
瞻仰
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhānyǎng
chiêm ngưỡng; nhìn cung kính
look at with reverence 瞻仰 烈士陵园 pay a visit to a martyrs'mausoleum 瞻仰 遗容 pay one's respects to sb's remains
漢越 chiêm ngưỡng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地看(多用于与逝者有关的事物)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chiêm ngưỡng; nhìn cung kính
恭敬地看(多用于与逝者有关的事物)
免费例句
参观者瞻仰了遗迹遗址。
Cānguānzhě zhānyǎngle yíjì yízhǐ.
≈HSK6
Khách tham quan chiêm ngưỡng các di tích.
The visitors paid homage to the historical sites.
瞻仰历史文物让我很感动。
Zhānyǎng lìshǐ wénwù ràng wǒ hěn gǎndòng.
≈HSK6
Chiêm ngưỡng cổ vật lịch sử khiến tôi cảm động.
Viewing historical relics moved me deeply.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分