拼
瞻礼
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
zhānlǐ
ngày lễ; chiêm lễ (ngày lễ của tín đồ Thiên Chúa giáo)
worship; pay homage to
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày lễ; chiêm lễ (ngày lễ của tín đồ Thiên Chúa giáo)
worship; pay homage to