拼
瞻礼
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
zhānlǐ
ngày lễ; chiêm lễ (ngày lễ của tín đồ Thiên Chúa giáo)
worship; pay homage to
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天主教徒称宗教节日
- 天主教徒称星期日为主日,一星期中除主日以外的六天顺序 称为'瞻礼二'至'瞻礼七'
- 瞻仰礼拜 (神佛等)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngày lễ; chiêm lễ (ngày lễ của tín đồ Thiên Chúa giáo)
天主教徒称宗教节日
义项 ②n≈HSK7-9
ngày thứ (tín đồ Thiên Chúa giáo gọi ngày chủ nhật là ngày của Chúa, trong một tuần trừ ngày của Chúa ra, sáu ngày còn lại theo tuần tự gọi là'chiêm lễ nhị' đến'chiêm lễ thất')
天主教徒称星期日为主日,一星期中除主日以外的六天顺序 称为'瞻礼二'至'瞻礼七'
义项 ③v≈HSK7-9
chiêm ngưỡng lễ bái (thần phật)
瞻仰礼拜 (神佛等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分