拼
矜夸
HSK1v 0 · Lv.1
jīnkuā
kiêu căng; kiêu ngạo; khoa trương; tự cao tự đại
be conceited and boastful 力戒 矜夸 guard against conceit and boasting
漢越
字解构
Phân tích chữ矜jīnHSK1thương hại; tiếc rẻ; thương tiếc夸kuāHSK6khoác lác; nói khoác; khoe khoang; phóng đại; thổi phồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分