拼
矜持
HSK1adj 0 · Lv.1
jīnchí
thận trọng; cẩn thận; dè dặt; rụt rè; giữ mình; giữ giá
漢越 căng trì
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分