WinHSK

知己

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
zhījǐ

tri kỷ; hiểu mình; thân thiết

bosom/intimate friend; confidant; soul mate; alter ego 参见:海内存 知己 ,天涯若比邻

漢越 tri kỉ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.